salt flat

salt flat

The photographer sets up a tripod on the vast salt flat at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: - Bãi muối, đồng muối: "Salt flat" một vùng đất bằng phẳng rộng lớn, trên bề mặt một lớp muối dày được hình thành do sự bốc hơi của nước mặn từ các hồ nước mặn hoặc biển cổ. Đây một dạng địa hình đặc trưng ở các vùng khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Bãi muối trải dài hàng dặm, lấp lánh trắng xóa dưới ánh mặt trời.)
  • (Du khách thường đến thăm bãi muối nổi tiếng ở Bolivia tên Salar de Uyuni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a salt flat": hình thành một bãi muối.
    • Over thousands of years, evaporation formed a massive salt flat in this desert. (Qua hàng nghìn năm, sự bốc hơi đã hình thành một bãi muối khổng lồ trong sa mạc này.)
  • "to cross a salt flat": băng qua một bãi muối.
    • Drivers must be careful when crossing a salt flat due to the uneven surface. (Người lái xe phải cẩn thận khi băng qua bãi muối bề mặt không bằng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt pan (danh từ): bãi muối nhỏ hơn, thường một vùng trũng muối.
    • The salt pan was dry and cracked. (Bãi muối nhỏ khô nứt nẻ.)
  • Salt marsh (danh từ): đầm lầy muối, thường thực vật nước.
    • Birds nest in the salt marsh near the coast. (Chim làm tổ trong đầm lầy muối gần bờ biển.)
  • Salt lake (danh từ): hồ nước mặn, nguồn gốc hình thành bãi muối.
    • The salt lake is slowly drying up. (Hồ nước mặn đang dần khô cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bãi muối: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Đồng muối: nhấn mạnh tính rộng lớn bằng phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dried up on a salt flat: khô cạn trên một bãi muối.
    • The water in the pond dried up on the salt flat during the summer. (Nước trong ao đã khô cạn trên bãi muối trong mùa .)
  • Formed from a salt flat: hình thành từ một bãi muối.
    • Crystals formed from the salt flat are often harvested. (Các tinh thể hình thành từ bãi muối thường được khai thác.)
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as a salt flat": phẳng như một bãi muối (dùng để miêu tả bề mặt cực kỳ bằng phẳng).
    • The road was as flat as a salt flat, making driving easy. (Con đường phẳng như một bãi muối, giúp việc lái xe trở nên dễ dàng.)